gleg
/ˈgleg/Động từ
- (Bắc Anh) Nhìn thoáng qua.(Northern England) To glance.Từ đồng nghĩa:glance
Danh từ
- (bây giờ hiếm có, miền Bắc nước Anh) Một cái nhìn hay liếc nhìn.(now rare, Northern England) A look or glance.
- Hình thức thay thế của cleg.Alternative form of cleg.
Tính từ
- (Scotland) Thông minh; nhanh; nhanh nhẹn.(Scotland) Smart; quick; brisk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gleg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish