gleg

/ˈgleg/
Động từ
  1. (Bắc Anh) Nhìn thoáng qua.
    (Northern England) To glance.
    Từ đồng nghĩa:glance
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm có, miền Bắc nước Anh) Một cái nhìn hay liếc nhìn.
    (now rare, Northern England) A look or glance.
  2. Hình thức thay thế của cleg.
    Alternative form of cleg.
Tính từ
  1. (Scotland) Thông minh; nhanh; nhanh nhẹn.
    (Scotland) Smart; quick; brisk.
🎬 Nghe “gleg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish