glinting

/ˈglɪnt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glint.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của glint
    present participle and gerund of glint
Danh từ
  1. Một tia sáng.
    A glint.
🎬 Nghe “glinting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish