glint

/ˈglɪnt/
danh từ
  • Tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh.
  • Tia phản chiếu.
động từ
  • Loé sáng, lấp lánh.
  • Làm loé sáng.
  • Phản chiếu (ánh sáng).
Danh từ
  1. Một tia sáng ngắn, thường được phản chiếu trên một bề mặt sáng bóng.
    A short flash of light, usually when reflected off a shiny surface.
    I saw the glint of metal as he raised the gun.
    Tôi nhìn thấy ánh kim loại lấp lánh khi anh ta giơ súng lên.
  2. (lỗi thời) Một cái nhìn ngắn gọn; một cái nhìn.
    (obsolete) A brief look; a glance.
Tính từ
  1. (cổ xưa, Shropshire, của một lưỡi dao) Không sắc bén; đần độn.
    (archaic, Shropshire, of a blade) Not sharp; dull.
    The knife is glint.
    Con dao lấp lánh.
Động từ
  1. (nội động) Nhấp nháy hoặc lấp lánh trong chốc lát.
    (intransitive) To flash or gleam briefly.
    A wedding ring glinted on her finger.
    Chiếc nhẫn cưới lấp lánh trên ngón tay cô.
  2. (nội động từ, hiện nay không phổ biến) Nhìn lướt qua; ló ra như một bông hoa mới nở; để lấp lánh.
    (intransitive, now uncommon) To glance; to peep forth, as a flower from the bud; to glitter.
  3. (thông tục) Làm phát ra ánh sáng lấp lánh; để phản ánh.
    (transitive) To cause to flash or gleam; to reflect.
  4. (cổ xưa, Shropshire, bắc cầu) Để khô; để khô héo.
    (archaic, Shropshire, transitive) To dry; to wither.
    The sun glints grass and corn.
    Mặt trời chiếu sáng cỏ và ngô.
🎬 Nghe “glint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish