glint
/ˈglɪnt/danh từ
- Tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh.
- Tia phản chiếu.
động từ
- Loé sáng, lấp lánh.
- Làm loé sáng.
- Phản chiếu (ánh sáng).
Danh từ
- Một tia sáng ngắn, thường được phản chiếu trên một bề mặt sáng bóng.A short flash of light, usually when reflected off a shiny surface.I saw the glint of metal as he raised the gun.Tôi nhìn thấy ánh kim loại lấp lánh khi anh ta giơ súng lên.
- (lỗi thời) Một cái nhìn ngắn gọn; một cái nhìn.(obsolete) A brief look; a glance.
Tính từ
- (cổ xưa, Shropshire, của một lưỡi dao) Không sắc bén; đần độn.(archaic, Shropshire, of a blade) Not sharp; dull.The knife is glint.Con dao lấp lánh.
Động từ
- (nội động) Nhấp nháy hoặc lấp lánh trong chốc lát.(intransitive) To flash or gleam briefly.A wedding ring glinted on her finger.Chiếc nhẫn cưới lấp lánh trên ngón tay cô.
- (nội động từ, hiện nay không phổ biến) Nhìn lướt qua; ló ra như một bông hoa mới nở; để lấp lánh.(intransitive, now uncommon) To glance; to peep forth, as a flower from the bud; to glitter.
- (thông tục) Làm phát ra ánh sáng lấp lánh; để phản ánh.(transitive) To cause to flash or gleam; to reflect.
- (cổ xưa, Shropshire, bắc cầu) Để khô; để khô héo.(archaic, Shropshire, transitive) To dry; to wither.The sun glints grass and corn.Mặt trời chiếu sáng cỏ và ngô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish