gloar

Động từ
  1. (lỗi thời, Anh, nội động từ) Lườm hoặc nhìn chằm chằm.
    (obsolete, UK, intransitive) To glare or stare.
🎬 Nghe “gloar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish