global

/ˈɡloʊbəl/
tính từ
  • Toàn cầu.
  • Toàn thể, toàn bộ.
  • Toàn cục.
Tính từ
  1. Liên quan đến tất cả các nơi trên thế giới.
    Concerning all parts of the world.
    Pollution is a global problem.
    Ô nhiễm là một vấn đề toàn cầu.
  2. (không thể so sánh được) Liên quan đến toàn bộ cái gì đó; tổng thể, phổ quát:
    (not comparable) Pertaining to the whole of something; total, universal:
  3. Hình cầu, hình quả bóng.
    Spherical, ball-shaped.
    In the center was a small, global mass.
    Ở trung tâm là một khối nhỏ, toàn cầu.
  4. (không thể so sánh được) Thuộc hoặc liên quan đến quả địa cầu hoặc hình cầu.
    (not comparable) Of or relating to a globe or sphere.
Danh từ
  1. (máy tính) Một mã định danh có phạm vi toàn cầu.
    (computing) A globally scoped identifier.
Trạng từ
  1. Theo cách toàn cầu; trên toàn thế giới.
    In the global manner; world-wide.
🎬 Nghe “global” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish