global
/ˈɡloʊbəl/tính từ
- Toàn cầu.
- Toàn thể, toàn bộ.
- Toàn cục.
Tính từ
- Liên quan đến tất cả các nơi trên thế giới.Concerning all parts of the world.Pollution is a global problem.Ô nhiễm là một vấn đề toàn cầu.
- (không thể so sánh được) Liên quan đến toàn bộ cái gì đó; tổng thể, phổ quát:(not comparable) Pertaining to the whole of something; total, universal:
- Hình cầu, hình quả bóng.Spherical, ball-shaped.In the center was a small, global mass.Ở trung tâm là một khối nhỏ, toàn cầu.
- (không thể so sánh được) Thuộc hoặc liên quan đến quả địa cầu hoặc hình cầu.(not comparable) Of or relating to a globe or sphere.
Danh từ
- (máy tính) Một mã định danh có phạm vi toàn cầu.(computing) A globally scoped identifier.
Trạng từ
- Theo cách toàn cầu; trên toàn thế giới.In the global manner; world-wide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “global” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish