glister

/ˈgli-stər/
động từ
  • Glisten.
Động từ
  1. (nội động từ, cổ xưa) Lấp lánh, lấp lánh, lấp lánh.
    (intransitive, archaic) To gleam, glisten, or coruscate.
Danh từ
  1. Một tia sáng rực rỡ; một tia sáng.
    A brilliant flash; a glint.
  2. Hình thức thay thế của clyster.
    Alternative form of clyster.
🎬 Nghe “glister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish