globalisation
/globalisation*/danh từ
- Toàn cầu hoá.
Danh từ
- Quá trình trở thành một thế giới kết nối nhiều hơn.The process of becoming a more interconnected world.
- Quá trình nền kinh tế thế giới bị chi phối bởi các mô hình tư bản chủ nghĩa, theo Lý thuyết Hệ thống Thế giới.The process of the world economy becoming dominated by capitalist models, according to the World System Theory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “globalisation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish