gloaming

/ˈgloʊmɪŋ/
danh từ
  • Hoàng hôn, lúc sẫm tối, lúc chạng vạng.
🎬 Nghe “gloaming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish