glitch
/ˈglɪtʃ/danh từ
- Sự cố nhỏ, trục trặc.
Danh từ
- (đếm được) Có vấn đề ảnh hưởng đến chức năng.(countable) A problem affecting function.They are still trying to work out all the glitches.Họ vẫn đang cố gắng giải quyết mọi trục trặc.
- (đếm được, không chính thức, kỹ thuật) Một hành vi không mong muốn trong tín hiệu điện, đặc biệt nếu tín hiệu tự động trở lại trạng thái mong đợi sau một khoảng thời gian.(countable, informal, engineering) An unexpected behavior in an electrical signal, especially if the signal spontaneously returns to expected behavior after a period of time.
- (trò chơi điện tử) Một lỗi hoặc một sự khai thác.(video games) A bug or an exploit.Performing this glitch gives you extra lives.Thực hiện trục trặc này sẽ mang lại cho bạn thêm mạng sống.
- (không đếm được, âm nhạc) Một thể loại âm nhạc điện tử thử nghiệm từ những năm 1990, đặc trưng bởi việc sử dụng có chủ ý các tạo tác âm thanh thường được coi là tiếng ồn không mong muốn.(uncountable, music) A genre of experimental electronic music since the 1990s, characterized by a deliberate use of sonic artifacts that would normally be viewed as unwanted noise.
Động từ
- (nội động, đặc biệt là của máy móc) Gặp phải sự cố không mong muốn, thường là gián đoạn.(intransitive, especially of machines) To experience an unexpected, typically intermittent malfunction.My computer keeps glitching; every couple of hours it just reboots without warning.Máy tính của tôi liên tục bị trục trặc; cứ sau vài giờ nó lại khởi động lại mà không báo trước.
- (nội động, trò chơi điện tử) Để thực hiện khai thác hoặc tạo lại lỗi khi chơi trò chơi điện tử.(intransitive, video games) To perform an exploit or recreate a bug while playing a video game.His character will glitch into the wall and out of the level.Nhân vật của anh ta sẽ lao vào tường và vượt ra khỏi cấp độ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish