glitter
/ˈglɪtɚ/danh từ
- Ánh sáng lấp lánh.
- Sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ.
động từ
- Lấp lánh.
- Rực rỡ, chói lọi.
Danh từ
- Ánh sáng rực rỡ, lấp lánh; sự sáng bóng hoặc rực rỡ.A bright, sparkling light; shininess or brilliance.
- Một vật trang trí sáng bóng, đôi khi được rắc keo để tạo thành những tác phẩm nghệ thuật đơn giản.A shiny, decorative adornment, sometimes sprinkled on glue to make simple artwork.
- (nghĩa bóng) Sự hào nhoáng.(figurative) Glitz.
Động từ
- Để lấp lánh ánh sáng; toả sáng rực rỡ và chói lóa hoặc ánh hào quang sặc sỡ; để lấp lánh.To sparkle with light; to shine with a brilliant and broken light or showy luster; to gleam.a glittering swordmột thanh kiếm lấp lánh
- Để trở nên sặc sỡ, đặc sắc hoặc nổi bật và do đó hấp dẫn.To be showy, specious, or striking, and hence attractive.the glittering scenes of a courtkhung cảnh lấp lánh của một tòa án
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish