gloat

/ˈgloʊt/
động từ
  • Nhìn hau háu, nhìn một cách thèm muốn.
  • Hể hả, hả hê.
🎬 Nghe “gloat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish