globally
/ˈgloʊbəl/phó từ
- toàn bộ, tổng thể
Trạng từ
- Ở mọi nơi hoặc mọi tình huống.In all places or situations.
- Trên toàn bộ hành tinh.Over the entire planet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “globally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish