glutinaceous
Tính từ
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của nếp.(uncommon) Synonym of glutinous.Từ đồng nghĩa:glutinous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glutinaceous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish