glut

/ˈglʌt/
danh từ
  • Cái chêm bằng gỗ.
  • Sự ăn uống thừa mứa.
  • Sự tràn ngập hàng hoá.
động từ
  • Nhồi nhét, cho ăn no nê, cho ăn thừa mứa.
  • Cung cấp thừa thãi (hàng hoá).
🎬 Nghe “glut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish