glue
/ˈgluː/danh từ
- Keo hồ.
động từ
- Gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ.
- ((thường) dạng bị động) bám chặt lấy
- dán vào.
Danh từ
- Một loại gelatin cứng được làm bằng cách đun sôi xương và da, được sử dụng trong dung dịch làm chất kết dính; hoặc bất kỳ chất kết dính dính nào.A hard gelatin made by boiling bones and hides, used in solution as an adhesive; or any sticky adhesive substance.Near-synonyms: adhesive, cementTừ gần đồng nghĩa: keo dán, xi măng
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì gắn kết hai vật hoặc hai người lại với nhau.(figurative) Anything that binds two things or people together.
- (Thực vật học) Chất nhớt tiết ra trên bề mặt của một số loài thực vật.(botany) A viscid secretion on the surface of certain plants.
Động từ
- (thông tục) Nối hoặc gắn cái gì đó bằng keo.(transitive) To join or attach something using glue.I need to glue the chair-leg back into place.Tôi cần dán chân ghế lại vào vị trí.
- (nghĩa bóng) Làm cho cái gì bám chặt vào; để khiến mọi người chăm chú theo dõi.(transitive, figuratively) To cause something to adhere closely to; to cause to follow attentively.His eyes were glued to the screen.Mắt anh dán chặt vào màn hình.
- (Nội động) Bôi keo.(intransitive) To apply glue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish