glue

/ˈgluː/
danh từ
  • Keo hồ.
động từ
  • Gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ.
  • ((thường) dạng bị động) bám chặt lấy
  • dán vào.
Danh từ
  1. Một loại gelatin cứng được làm bằng cách đun sôi xương và da, được sử dụng trong dung dịch làm chất kết dính; hoặc bất kỳ chất kết dính dính nào.
    A hard gelatin made by boiling bones and hides, used in solution as an adhesive; or any sticky adhesive substance.
    Near-synonyms: adhesive, cement
    Từ gần đồng nghĩa: keo dán, xi măng
    Từ đồng nghĩa:adhesivecement
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì gắn kết hai vật hoặc hai người lại với nhau.
    (figurative) Anything that binds two things or people together.
  3. (Thực vật học) Chất nhớt tiết ra trên bề mặt của một số loài thực vật.
    (botany) A viscid secretion on the surface of certain plants.
Động từ
  1. (thông tục) Nối hoặc gắn cái gì đó bằng keo.
    (transitive) To join or attach something using glue.
    I need to glue the chair-leg back into place.
    Tôi cần dán chân ghế lại vào vị trí.
  2. (nghĩa bóng) Làm cho cái gì bám chặt vào; để khiến mọi người chăm chú theo dõi.
    (transitive, figuratively) To cause something to adhere closely to; to cause to follow attentively.
    His eyes were glued to the screen.
    Mắt anh dán chặt vào màn hình.
    Từ đồng nghĩa:adhereclingstickattachbond
  3. (Nội động) Bôi keo.
    (intransitive) To apply glue.
🎬 Nghe “glue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish