glum
/ˈglʌm/tính từ
- Ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ.
- Cau có, nhăn nhó.
Tính từ
- Chán nản; ủ rũ; ủ rũ.Despondent; moody; sullen.
Động từ
- (lỗi thời) Trông ủ rũ; có vẻ mặt chua chát; trở nên ủ rũ.(obsolete) To look sullen; to be of a sour countenance; to be glum.
Danh từ
- (lỗi thời) sự ủ rũ(obsolete) sullenness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish