glum

/ˈglʌm/
tính từ
  • Ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ.
  • Cau có, nhăn nhó.
Tính từ
  1. Chán nản; ủ rũ; ủ rũ.
    Despondent; moody; sullen.
Động từ
  1. (lỗi thời) Trông ủ rũ; có vẻ mặt chua chát; trở nên ủ rũ.
    (obsolete) To look sullen; to be of a sour countenance; to be glum.
Danh từ
  1. (lỗi thời) sự ủ rũ
    (obsolete) sullenness
🎬 Nghe “glum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish