glutinous

/ˈgluːtn̩əs/
tính từ
  • Dính, dính như keo.
Tính từ
  1. Giống như keo, dính, nhớt.
    Glue-like, sticky, viscid.
    Từ đồng nghĩa:glutinaceous
  2. Về bản chất của gluten.
    Of the nature of gluten.
    Từ đồng nghĩa:glutinaceous
  3. Chứa gluten.
    Containing gluten.
    Từ đồng nghĩa:glutinaceous
🎬 Nghe “glutinous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish