glutinous
/ˈgluːtn̩əs/tính từ
- Dính, dính như keo.
Tính từ
- Giống như keo, dính, nhớt.Glue-like, sticky, viscid.Từ đồng nghĩa:glutinaceous
- Về bản chất của gluten.Of the nature of gluten.Từ đồng nghĩa:glutinaceous
- Chứa gluten.Containing gluten.Từ đồng nghĩa:glutinaceous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glutinous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish