gnarl
/ˈnär(-ə)l/danh từ
- Mấu, đầu mấu.
Danh từ
- Một nút thắt bằng gỗ; một nốt sần hoặc một nốt lồi có thớ xoắn trên cây.A knot in wood; a knurl or a protuberance with twisted grain, on a tree.
- Một cái gì đó giống như một nút thắt trong gỗ, chẳng hạn như trong đá hoặc các chi tiết.Something resembling a knot in wood, such as in stone or limbs.
Động từ
- (thông tục) Thắt nút, xoắn cái gì đó.(transitive) To knot or twist something.
- (nội động) Gầm gừ hoặc gầm gừ; để gnar.(intransitive) To snarl or growl; to gnar.
Tính từ
- Cong, ngoằn ngoèo, vặn vẹo.Gnarled, knotty, twisted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gnarl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish