gnarl

/ˈnär(-ə)l/
danh từ
  • Mấu, đầu mấu.
Danh từ
  1. Một nút thắt bằng gỗ; một nốt sần hoặc một nốt lồi có thớ xoắn trên cây.
    A knot in wood; a knurl or a protuberance with twisted grain, on a tree.
  2. Một cái gì đó giống như một nút thắt trong gỗ, chẳng hạn như trong đá hoặc các chi tiết.
    Something resembling a knot in wood, such as in stone or limbs.
Động từ
  1. (thông tục) Thắt nút, xoắn cái gì đó.
    (transitive) To knot or twist something.
  2. (nội động) Gầm gừ hoặc gầm gừ; để gnar.
    (intransitive) To snarl or growl; to gnar.
Tính từ
  1. Cong, ngoằn ngoèo, vặn vẹo.
    Gnarled, knotty, twisted.
🎬 Nghe “gnarl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish