gluttonous

/ˈglʌtn̩/
tính từ
  • Háu ăn, phàm ăn, tham ăn.
Tính từ
  1. Cho ăn quá nhiều; dễ bị ăn quá nhiều.
    Given to excessive eating; prone to overeating.
    Từ đồng nghĩa:gluttonishgluttonly
  2. Tham lam.
    Greedy.
🎬 Nghe “gluttonous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish