glutton

/ˈglʌtn̩/
danh từ
  • Người háu ăn, kẻ tham ăn.
  • Người ham đọc, người ham việc.
  • Chồn gulô.
Tính từ
  1. háu ăn; tham; ngấu nghiến.
    Gluttonous; greedy; gormandizing.
Danh từ
  1. Người ăn uống phàm ăn, ám ảnh hoặc quá mức; một kẻ háu ăn.
    One who eats voraciously, obsessively, or to excess; a gormandizer.
    Such a glutton would eat until his belly hurts.
    Kẻ háu ăn như vậy sẽ ăn đến mức đau bụng.
  2. (nói rộng hơn) Người tiêu thụ bất cứ thứ gì một cách phàm ăn, ám ảnh hoặc quá mức.
    (by extension) One who consumes anything voraciously, obsessively, or to excess.
  3. (hiện nay hiếm) Chó sói, Gulo gulo.
    (now rare) The wolverine, Gulo gulo.
  4. (Thông tục) Con chim hải âu khổng lồ.
    (colloquial) A giant petrel.
Động từ
  1. (cổ) Thừa thãi; để thỏa mãn (đặc biệt là cảm giác thèm ăn) bằng cách lấp đầy năng lực.
    (archaic) To glut; to satisfy (especially an appetite) by filling to capacity.
  2. (lỗi thời) Thừa; ăn một cách phàm ăn.
    (obsolete) To glut; to eat voraciously.
🎬 Nghe “glutton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish