glutton
/ˈglʌtn̩/danh từ
- Người háu ăn, kẻ tham ăn.
- Người ham đọc, người ham việc.
- Chồn gulô.
Tính từ
- háu ăn; tham; ngấu nghiến.Gluttonous; greedy; gormandizing.
Danh từ
- Người ăn uống phàm ăn, ám ảnh hoặc quá mức; một kẻ háu ăn.One who eats voraciously, obsessively, or to excess; a gormandizer.Such a glutton would eat until his belly hurts.Kẻ háu ăn như vậy sẽ ăn đến mức đau bụng.
- (nói rộng hơn) Người tiêu thụ bất cứ thứ gì một cách phàm ăn, ám ảnh hoặc quá mức.(by extension) One who consumes anything voraciously, obsessively, or to excess.
- (hiện nay hiếm) Chó sói, Gulo gulo.(now rare) The wolverine, Gulo gulo.
- (Thông tục) Con chim hải âu khổng lồ.(colloquial) A giant petrel.
Động từ
- (cổ) Thừa thãi; để thỏa mãn (đặc biệt là cảm giác thèm ăn) bằng cách lấp đầy năng lực.(archaic) To glut; to satisfy (especially an appetite) by filling to capacity.
- (lỗi thời) Thừa; ăn một cách phàm ăn.(obsolete) To glut; to eat voraciously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glutton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish