gnarled

/ˈnɑrəld/
tính từ
  • Lắm mấu, xương xẩu (thân cây, cành cây; ngón tay... ).
  • Hay càu nhàu, hay cằn nhằn, khó tính (người).
🎬 Nghe “gnarled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish