gnarly
/ˈnɑɚli/tính từ
- lắm mấu, xương xẩu (thân cây, cành cây; ngón tay...)
- (nghĩa bóng) hay càu nhàu, hay cằn nhằn, khó tính (người)
Tính từ
- Có hoặc có đặc điểm là xương xẩu; xương xẩu.Having or characterized by gnarls; gnarled.
- (từ lóng, ngày tháng) Xuất sắc; hấp dẫn.(slang, dated) Excellent; attractive.
- (tiếng lóng, Mỹ, ghi ngày tháng) Nguy hiểm; khó.(slang, US, dated) Dangerous; difficult.a gnarly problemmột vấn đề nan giải
- (từ lóng, Mỹ) Khó chịu, kinh khủng, xấu xí.(slang, US) Unpleasant, awful, ugly.We're not talking about a lame chick and a gnarly guy. We're talking about a couple of far-out dudes.Chúng ta không nói về một cô gái què và một anh chàng gầy gò. Chúng ta đang nói về một vài anh chàng ở xa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gnarly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish