gnarly

/ˈnɑɚli/
tính từ
  • lắm mấu, xương xẩu (thân cây, cành cây; ngón tay...)
  • (nghĩa bóng) hay càu nhàu, hay cằn nhằn, khó tính (người)
Tính từ
  1. Có hoặc có đặc điểm là xương xẩu; xương xẩu.
    Having or characterized by gnarls; gnarled.
  2. (từ lóng, ngày tháng) Xuất sắc; hấp dẫn.
    (slang, dated) Excellent; attractive.
  3. (tiếng lóng, Mỹ, ghi ngày tháng) Nguy hiểm; khó.
    (slang, US, dated) Dangerous; difficult.
    a gnarly problem
    một vấn đề nan giải
  4. (từ lóng, Mỹ) Khó chịu, kinh khủng, xấu xí.
    (slang, US) Unpleasant, awful, ugly.
    We're not talking about a lame chick and a gnarly guy. We're talking about a couple of far-out dudes.
    Chúng ta không nói về một cô gái què và một anh chàng gầy gò. Chúng ta đang nói về một vài anh chàng ở xa.
🎬 Nghe “gnarly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish