gnash
/ˈnæʃ/động từ
- Nghiến (răng).
- Nghiến răng.
Động từ
- (thông tục) Nghiến răng khi đau đớn hoặc tức giận.(transitive) To grind (one's teeth) in pain or in anger.gnashing your teethnghiến răngTừ đồng nghĩa:chatter
- (Động) Nghiến giữa các răng.(transitive) To grind between the teeth.to gnash the air in furynghiến nát không khí trong cơn giận dữ
- (nghĩa bóng) Đánh nhau dữ dội.(figurative) To clash together violently.
- (Geordie) Chạy trốn.(Geordie) To run away.
Danh từ
- Một tiếng răng gãy đột ngột.A sudden snapping of the teeth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gnash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish