gnash

/ˈnæʃ/
động từ
  • Nghiến (răng).
  • Nghiến răng.
Động từ
  1. (thông tục) Nghiến răng khi đau đớn hoặc tức giận.
    (transitive) To grind (one's teeth) in pain or in anger.
    gnashing your teeth
    nghiến răng
    Từ đồng nghĩa:chatter
  2. (Động) Nghiến giữa các răng.
    (transitive) To grind between the teeth.
    to gnash the air in fury
    nghiến nát không khí trong cơn giận dữ
  3. (nghĩa bóng) Đánh nhau dữ dội.
    (figurative) To clash together violently.
  4. (Geordie) Chạy trốn.
    (Geordie) To run away.
Danh từ
  1. Một tiếng răng gãy đột ngột.
    A sudden snapping of the teeth.
🎬 Nghe “gnash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish