go-ahead

/ˈgowəˌhɛd/
tính từ
  • Dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực.
danh từ
  • Tín hiệu xuất phát.
  • Sự tiến bộ, sự tiến tới.
  • Người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực.
🎬 Nghe “go-ahead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish