goings-on

/ˌgowɪŋzˈɑːn/
danh từ
  • Tư cách; cách xử sự, hành vi, hành động, cử chỉ.
  • Việc xảy ra; tình hình biến chuyển.
Danh từ
  1. Lần xuất hiện; những điều đang diễn ra, xảy ra hoặc xảy ra; sự kiện; các hoạt động.
    Occurrences; things that go on, occur, or happen; events; activities.
    She sent a long letter detailing all the recent goings-on in her life.
    Cô ấy đã gửi một lá thư dài kể chi tiết tất cả những chuyện xảy ra gần đây trong cuộc đời cô ấy.
🎬 Nghe “goings-on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish