grape sugar

/greɪp ˈʃʊgər/
Danh từ
  1. (cổ) Glucose.
    (archaic) Glucose.
🎬 Nghe “grape sugar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish