grey-headed
tính từ
- Tóc hoa râm, già.
- Già đời (trong nghề).
- Cũ kỹ, cổ kính.
Tính từ
- Hình thức thay thế của đầu xám.Alternative form of gray-headed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grey-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish