gridiron

/ˈgrɪdˌajɚn/
danh từ
  • Vỉ (nướng chả).
  • , (thể dục, thể thao), (thông tục) sân đá bóng (trong phạm vi đường biên).
  • Khung (để) kéo phông (trên tầng thượng sân khấu).
  • Giàn đỡ tàu (trong xưởng).
🎬 Nghe “gridiron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish