grey-haired

tính từ
  • Như grey-headed.
Tính từ
  1. Có mái tóc màu xám.
    Having grey hair.
    Từ đồng nghĩa:grizzledgrizzlygreyishhoary
  2. (mở rộng, nghĩa bóng) Già, khôn ngoan, giàu kinh nghiệm.
    (by extension, figurative) Old, wise, experienced.
🎬 Nghe “grey-haired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish