grew
/gru/động từ
- Mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở.
- Lớn, lớn lên (người).
- Phát triển, tăng lên, lớn thêm.
- Dần dần trở thành, dần dần trở nên.
- Trồng (cây, hoa).
- Để (râu, tóc... ) mọc dài.
Động từ
- quá khứ đơn giản của sự phát triểnsimple past of grow
- (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của phát triển(colloquial, nonstandard) past participle of grow
- Một dạng grue thay thế (“rùng mình vì sợ hãi”).Alternative form of grue (“shudder with fear”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish