griddle
/ˈgrɪdl̟/danh từ
- Vỉ (nướng bánh).
- Lưới sàng quặng.
động từ
- Sằng (quặng) bằng lưới.
Danh từ
- Đĩa hoặc bề mặt phẳng bằng đá hoặc kim loại dùng để chiên hoặc nướng thức ăn.A stone or metal flat plate or surface on which food is fried or baked.
Động từ
- (Động) Nấu trên vỉ nướng.(transitive) To cook on a griddle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “griddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish