guided

/ˈɡaɪdəd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của guide
Động từ
  1. simple past and past participle of guide
Tính từ
  1. Subject to guidance.
🎬 Nghe “guided” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish