guffaw
/gəˈfɑː/danh từ
- Tiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả.
Danh từ
- Một tràng cười sảng khoái.A boisterous laugh.Từ đồng nghĩa:belly laugh
Động từ
- (Nội động) Cười ầm ĩ.(intransitive) To laugh boisterously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guffaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish