guideword
danh từ
- Từ chỉ dẫn (ở góc phải, góc trái trang tự điển để chỉ mục từ đầu và mục từ cuối của trang).
Danh từ
- Một từ hoặc cụm từ dùng làm hướng dẫn cho một người.A word or phrase that serves as one's guide.
- (xuất bản) Từ được in ở đầu hoặc cuối trang trong một tác phẩm tham khảo, nhằm giúp người đọc tìm được một mục cụ thể.(publishing) A word that is printed at the top or bottom of the page in a reference work, in order to help readers find a specific entry.
- (in ấn, lịch sử) Một từ ở phía bên phải của dòng cuối cùng trên một trang sách lặp lại từ đầu tiên của trang sau.(printing, historical) A word under the right-hand side of the last line on a book page that repeats the first word from the following page.Từ đồng nghĩa:catchword
- (chủ yếu là công việc, không phổ biến) Bất kỳ từ nào trong bản ghi nhớ hoặc email xác định siêu dữ liệu liên quan đến thư, chẳng hạn như người gửi, người nhận và chủ đề.(chiefly business, uncommon) Any of the words in a memo or email that define metadata regarding the message, such as sender, recipient, and subject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guideword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish