guider
/ˈgaɪdər/danh từ
- Xem guide
Danh từ
- Một người hướng dẫn.One who guides.Từ đồng nghĩa:guide
- (Sử học) Người trông coi nhà tế bần.(historical) A person in charge of an almshouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish