guider

/ˈgaɪdər/
danh từ
  • Xem guide
Danh từ
  1. Một người hướng dẫn.
    One who guides.
    Từ đồng nghĩa:guide
  2. (Sử học) Người trông coi nhà tế bần.
    (historical) A person in charge of an almshouse.
🎬 Nghe “guider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish