guest

/ˈgɛst/
danh từ
  • Khách.
  • Khách trọ (ở khách sạn).
  • Vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh.
Danh từ
  1. Là người được tiếp đãi, đặc biệt là người được mời đến ở nhà người khác.
    A recipient of hospitality, especially someone staying by invitation at the house of another.
    The guests were let in by the butler.
    Người quản gia cho khách vào.
  2. Một người bảo trợ hoặc khách hàng trong một khách sạn, v.v.
    A patron or customer in a hotel etc.
    Guests must vacate their rooms by 10 o'clock on their day of departure.
    Khách phải rời khỏi phòng trước 10 giờ vào ngày khởi hành.
  3. Một vị khách hoặc người biểu diễn được mời đến một tổ chức hoặc một buổi phát sóng.
    An invited visitor or performer to an institution or to a broadcast.
    special guest
    vị khách đặc biệt
  4. (máy tính) Người dùng được cấp quyền truy cập tạm thời vào hệ thống mặc dù không có tài khoản riêng.
    (computing) A user given temporary access to a system despite not having an account of their own.
Động từ
  1. (nội động từ) Xuất hiện với tư cách khách mời, đặc biệt là trên truyền hình.
    (intransitive) To appear as a guest, especially on a broadcast.
  2. (nội động từ) Là một nhạc sĩ: chơi với tư cách khách mời, cung cấp một nhạc cụ mà ban nhạc/dàn nhạc thường không có trong đội hình của mình (ví dụ: bộ gõ trong ban nhạc dây).
    (intransitive) As a musician: to play as a guest, providing an instrument that a band/orchestra does not normally have in its line up (for instance, percussion in a string band).
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Tiếp đón hoặc chiêu đãi một cách hiếu khách.
    (transitive, obsolete) To receive or entertain hospitably.
🎬 Nghe “guest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish