guest
/ˈgɛst/danh từ
- Khách.
- Khách trọ (ở khách sạn).
- Vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh.
Danh từ
- Là người được tiếp đãi, đặc biệt là người được mời đến ở nhà người khác.A recipient of hospitality, especially someone staying by invitation at the house of another.The guests were let in by the butler.Người quản gia cho khách vào.
- Một người bảo trợ hoặc khách hàng trong một khách sạn, v.v.A patron or customer in a hotel etc.Guests must vacate their rooms by 10 o'clock on their day of departure.Khách phải rời khỏi phòng trước 10 giờ vào ngày khởi hành.
- Một vị khách hoặc người biểu diễn được mời đến một tổ chức hoặc một buổi phát sóng.An invited visitor or performer to an institution or to a broadcast.special guestvị khách đặc biệt
- (máy tính) Người dùng được cấp quyền truy cập tạm thời vào hệ thống mặc dù không có tài khoản riêng.(computing) A user given temporary access to a system despite not having an account of their own.
Động từ
- (nội động từ) Xuất hiện với tư cách khách mời, đặc biệt là trên truyền hình.(intransitive) To appear as a guest, especially on a broadcast.
- (nội động từ) Là một nhạc sĩ: chơi với tư cách khách mời, cung cấp một nhạc cụ mà ban nhạc/dàn nhạc thường không có trong đội hình của mình (ví dụ: bộ gõ trong ban nhạc dây).(intransitive) As a musician: to play as a guest, providing an instrument that a band/orchestra does not normally have in its line up (for instance, percussion in a string band).
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Tiếp đón hoặc chiêu đãi một cách hiếu khách.(transitive, obsolete) To receive or entertain hospitably.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish