guidance
/ˈgaɪdn̩s/danh từ
- Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình hướng dẫn.The act or process of guiding.
- Lời khuyên hoặc tư vấn về một số chủ đề.Advice or counselling on some topic.divine guidancesự hướng dẫn thiêng liêng
- Bất kỳ quy trình hoặc hệ thống nào để kiểm soát đường đi của phương tiện, tên lửa, v.v.Any process or system to control the path of a vehicle, missile etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guidance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish