guidance

/ˈgaɪdn̩s/
danh từ
  • Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình hướng dẫn.
    The act or process of guiding.
  2. Lời khuyên hoặc tư vấn về một số chủ đề.
    Advice or counselling on some topic.
    divine guidance
    sự hướng dẫn thiêng liêng
  3. Bất kỳ quy trình hoặc hệ thống nào để kiểm soát đường đi của phương tiện, tên lửa, v.v.
    Any process or system to control the path of a vehicle, missile etc.
🎬 Nghe “guidance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish