gyre
/ˈjī(-ə)r/danh từ
- (như) gyration.
động từ
- (như) gyrate.
Danh từ
- Một vòng xoáy xoáy.A swirling vortex.
- Chuyển động tròn hoặc xoắn ốc; Ngoài ra, một vòng tròn được mô tả bởi một vật chuyển động; một cuộc cách mạng, một bước ngoặt.A circular or spiral motion; also, a circle described by a moving body; a revolution, a turn.
- (giải phẫu, động vật học, cổ xưa) Từ đồng nghĩa của gyrus (“nếp gấp hoặc đường gờ trên vỏ não của não”).(anatomy, zootomy, archaic) Synonym of gyrus (“a fold or ridge on the cerebral cortex of the brain”).Từ đồng nghĩa:gyrus
- (hải dương học) Dòng hải lưu do gió gây ra, di chuyển theo hình tròn, đặc biệt là dòng có quy mô lớn và được quan sát thấy trong một đại dương lớn.(oceanography) An ocean current caused by wind which moves in a circular manner, especially one that is large-scale and observed in a major ocean.Most ships that tried to cross the Pacific in the past would get stuck in the gyres and never make it out.Hầu hết các con tàu cố gắng vượt qua Thái Bình Dương trong quá khứ đều bị mắc kẹt trong dòng hải lưu và không bao giờ thoát ra được.
Động từ
- (nội động) Quay vòng; quay cuồng, quay cuồng.(intransitive) To spin around; to gyrate, to whirl.
- (ngoại động, hiếm) Làm cho (cái gì đó) quay tròn; quay, quay cuồng.(transitive, rare) To make (something) spin or whirl around; to spin, to whirl.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gyre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish