gyrate
/ˈʤaɪˌreɪt/động từ
- Hồi chuyển, xoay tròn.
Động từ
- (nội động) Xoay quanh một điểm trung tâm; chuyển động xoắn ốc quanh một trục, như một cơn lốc xoáy.(intransitive) To revolve round a central point; to move spirally about an axis, as a tornado.The stripper gyrated sexily around a pole.Vũ nữ thoát y xoay người một cách gợi cảm quanh một cây cột.
Tính từ
- (Sinh vật học) Có cuộn xoắn.(biology) Having coils or convolutions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gyrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish