habile
/ˈha-bəl/danh từ
- Khéo léo.
Tính từ
- Nói chung là có khả năng hoặc khéo léo; tiện dụng.Generally able or adroit; handy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “habile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish