ha
/ˈhɑː/- A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).
động từ
- Kêu ha ha.
Động từ
- (cổ) Dạng thay thế của a (“có”).(archaic) Alternative form of a (“have”).
Thán từ
- Biểu hiện của tiếng cười.A representation of laughter.Ha, ha, ha! That’s funny.Hà, hà, hà! Điều đó thật buồn cười.
- Một tiếng kêu của chiến thắng hoặc khám phá.An exclamation of triumph or discovery.Ha! Checkmate!Hà! chiếu tướng!
- (Từ cổ) Tiếng kêu than đau buồn.(archaic) An exclamation of grief.
- (ngày) Một âm thanh do dự: er, ừm.(dated) A sound of hesitation: er, um.
Danh từ
- (Ai Cập, thần thoại) Tổng hợp các bộ phận cơ thể; cơ thể vật chất.(Egypt, mythology) The sum of bodily parts; the physical body.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish