ha

/ˈhɑː/
  • A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).
động từ
  • Kêu ha ha.
Động từ
  1. (cổ) Dạng thay thế của a (“có”).
    (archaic) Alternative form of a (“have”).
Thán từ
  1. Biểu hiện của tiếng cười.
    A representation of laughter.
    Ha, ha, ha! That’s funny.
    Hà, hà, hà! Điều đó thật buồn cười.
  2. Một tiếng kêu của chiến thắng hoặc khám phá.
    An exclamation of triumph or discovery.
    Ha! Checkmate!
    Hà! chiếu tướng!
  3. (Từ cổ) Tiếng kêu than đau buồn.
    (archaic) An exclamation of grief.
  4. (ngày) Một âm thanh do dự: er, ừm.
    (dated) A sound of hesitation: er, um.
Danh từ
  1. (Ai Cập, thần thoại) Tổng hợp các bộ phận cơ thể; cơ thể vật chất.
    (Egypt, mythology) The sum of bodily parts; the physical body.
🎬 Nghe “ha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish