h

/ˈeɪtʃˌbɑːm/
danh từ
  • H, vật hình H.
character
  1. Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là aitch và được viết bằng chữ Latinh.
    The eighth letter of the English alphabet, called aitch and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ tám của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là aitch và được viết bằng chữ Latinh.
    The eighth numeral symbol of the English alphabet, called aitch and written in the Latin script.
Danh từ
  1. (khoa học) Viết tắt của giờ, đặc biệt khi được sử dụng làm đơn vị thời gian (không phải SI) cùng với các đơn vị Hệ đơn vị quốc tế (SI).
    (sciences) Abbreviation of hour, particularly when used as a (non-SI) unit of time alongside International System of Units (SI) units.
  2. (bóng chày, trong thống kê) Viết tắt của cú đánh, số lần đánh của một cầu thủ.
    (baseball, in statistics) Abbreviation of hit, the number of hits by a player.
  3. (từ lóng) Viết tắt của heroin.
    (slang) Abbreviation of heroin.
  4. (máy tính) Viết tắt của thập lục phân (theo sau một số).
    (computing) Abbreviation of hexadecimal (following a number).
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của H.
    Alternative form of H.
🎬 Nghe “h” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish