hammer

/ˈhæmɚ/
danh từ
  • Búa.
  • Búa gỗ (cho người bán đấu giá).
  • Đầu cần (đàn pianô).
  • Cò (súng).
động từ
  • Quai, búa, nện, đóng, đạp mạnh (bằng búa hoặc như bằng búa).
  • Đánh bại, giáng cho những thất bại nặng nề (trong chiến tranh, trong thi đấu thể thao... ).
  • Nhồi nhét, tọng.
  • Phê bình kịch liệt; chỉ trích kịch liệt.
  • Gõ ba lần búa tuyên bố (ai) vỡ nợ.
  • Làm bền bỉ; cố sức làm, gắng công làm (việc gì).
  • Quấy rầy, quấy nhiễu (ai).
Danh từ
  1. Một dụng cụ có đầu nặng và có tay cầm dùng để đập.
    A tool with a heavy head and a handle used for pounding.
    Bobby used a hammer and nails to fix the two planks together.
    Bobby dùng búa và đinh để cố định hai tấm ván lại với nhau.
  2. Hành động dùng búa để đánh vật gì đó.
    The act of using a hammer to hit something.
    The nail is too loose—give it a hammer.
    Cái đinh quá lỏng - hãy cho nó một cái búa.
  3. (Giải phẫu) Xương búa, một xương nhỏ của tai giữa.
    (anatomy) The malleus, a small bone of the middle ear.
  4. (âm nhạc) Trong đàn piano hoặc đàn dulcimer, một miếng gỗ phủ nỉ đánh vào dây đàn.
    (music) In a piano or dulcimer, a piece of wood covered in felt that strikes the string.
    The sound the piano makes comes from the hammers striking the strings
    Âm thanh đàn piano tạo ra là do búa gõ vào dây đàn
Động từ
  1. Đánh liên tục bằng búa, dụng cụ khác, nắm đấm, v.v.
    To strike repeatedly with a hammer, some other implement, the fist, etc.
    Tony hammered on the door to try to get him to open.
    Tony đập mạnh vào cửa để cố gắng mở nó ra.
  2. Tạo hình hoặc rèn bằng búa; để tạo hình bằng cách đập.
    To form or forge with a hammer; to shape by beating.
  3. (nghĩa bóng) Nhấn mạnh nhiều lần một điểm.
    (figuratively) To emphasize a point repeatedly.
  4. (thể thao, v.v.) Đánh đặc biệt mạnh.
    (sports, etc.) To hit particularly hard.
🎬 Nghe “hammer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish