ham-fisted

/ˈhæmˌfɪstəd/
tính từ
  • Vụng về, lóng ngóng, hậu đậu.
🎬 Nghe “ham-fisted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish