hamper

/ˈhæmpɚ/
danh từ
  • Cái hòm mây (để đựng thức ăn).
  • Thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây.
  • Đồ trang bị cồng kềnh.
động từ
  • Làm vướng (sự cử động của ai... ).
  • Cản trở, ngăn trở.
Danh từ
  1. Một chiếc giỏ lớn, thường có nắp đậy, dùng để đóng gói và chở đồ hoặc động vật nhỏ.
    A large basket, usually with a cover, used for the packing and carrying of articles or small animals.
    a hamper of wine
    một thùng rượu vang
  2. (Mỹ) Giỏ đan bằng liễu gai hoặc nhựa chuyên dụng để đựng đồ giặt (từ giỏ đựng quần áo).
    (US) A wicker or plastic basket specifically for holding laundry (from clothes hamper).
  3. (Anh) Giỏ quà.
    (UK) A gift basket.
  4. Một cái còng; một cái xiềng xích; bất cứ điều gì cản trở.
    A shackle; a fetter; anything which impedes.
Động từ
  1. (Động) Đưa vào vật cản trở.
    (transitive) To put into a hamper.
    Competition pigeons are hampered for the truck trip to the point of release where the race back starts.
    Chim bồ câu cạnh tranh bị cản trở trong chuyến đi bằng xe tải đến điểm thả ra nơi cuộc đua trở lại bắt đầu.
  2. (thông tục) Treo một vật cản trở hoặc xiềng xích; để xiềng xích.
    (transitive) To put a hamper or fetter on; to shackle.
    Near-synonym: hobble
    Gần đồng nghĩa: hobble
    Từ đồng nghĩa:hobble
  3. Để cản trở chuyển động hoặc tiến bộ.
    To impede in motion or progress.
🎬 Nghe “hamper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish