halved
/ˈhæv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của halve
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của một nửasimple past and past participle of halve
Tính từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish