hammock

/ˈhæmək/
danh từ
  • Cái võng.
Danh từ
  1. Một chiếc ghế dài hoặc giường đung đưa, thường làm bằng lưới hoặc vải rộng khoảng 1,8 mét, được treo bằng dây hoặc dây ở hai đầu.
    A swinging couch or bed, usually made of netting or canvas about six feet (1.8 meters) wide, suspended by clews or cords at the ends.
  2. (Hoa Kỳ, phương ngữ cổ xưa bên ngoài) Một mảnh đất có cây cối rậm rạp và thường được bao phủ bởi bụi rậm và dây leo.
    (US, archaic outside dialects) A piece of land thickly wooded, and usually covered with bushes and vines.
Động từ
  1. (Nội quán) Nằm võng.
    (intransitive) To lie in a hammock.
  2. (nghĩa bóng) Treo theo kiểu giống như một cái võng.
    (transitive, of a cloth) To hang in a way that resembles a hammock.
  3. (thông tục) Làm cho vật gì đó được quấn chặt lại, giống như mắc vào một cái võng.
    (transitive) To make something be wrapped tight, like in a hammock.
  4. (chuyển tiếp, phát sóng) Lên lịch (một chương trình mới hoặc không được ưa chuộng) giữa hai chương trình nổi tiếng với hy vọng khán giả sẽ xem nó.
    (transitive, broadcasting) To schedule (a new or unpopular programme) between two popular ones in the hope that viewers will watch it.
🎬 Nghe “hammock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish