hamshackle

động từ
  • Buộc (ngựa... ) bằng dây thừng nối đầu với chân trước.
🎬 Nghe “hamshackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish