han
/ˈhän/danh từ
- Nhà Hán (206 trước Công Nguyên - 220 Công Nguyên) trong lịch sử Trung Hoa.
- Nhà Hán.
- Người Hán.
Động từ
- (lỗi thời) số nhiều hiện tại đơn giản của có(obsolete) plural simple present of have
Danh từ
- Nỗi buồn oán hận, như một phần bản sắc văn hóa Hàn Quốc.Sorrowful resentment, as a part of the Korean cultural identity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “han” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish