handmaiden

/ˈhændˌmeɪdn̩/
danh từ
  • Người hầu gái.
  • Sự trợ giúp.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của người hầu gái.
    Alternative form of handmaid.
  2. (xúc phạm) Một người phụ nữ chuyển giới ủng hộ quyền của người chuyển giới.
    (derogatory) A cisgender woman who supports transgender rights.
🎬 Nghe “handmaiden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish